uploads/ford-ranger/Ranger XLT MT/b27c9885ecfc0ea257ed.jpg
uploads/ford-ranger/Ranger XLT MT/b27c9885ecfc0ea257ed.jpg
4
5 trong
1 đánh giá

RANGER XLS 2.0L AT 4X4

- Bán xe trả góp lên đến 80% giá trị xe.
- Hỗ trợ toàn bộ thủ tục nộp thuế, đăng ký và đăng kiểm.
- Đặt hàng theo xe các gói option của Ford theo yêu cầu riêng của khách hàng.
- Cung cấp các Dịch vụ hỗ trợ tài chính và Bảo hiểm theo chu trình khép kín.
- Bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 100.000 km tại các Đại lý ủy quyền của Ford Việt Nam trên toàn quốc.
- Ngoài ra khi khách hàng mua xe sẽ được hưởng các chương trình khuyến mại hấp dẫn, chính sách hỗ trợ giá tốt nhất của Ford Việt Nam và của đại lý. Tại các thời điểm khác nhau trong từng tháng và áp dụng trên từng dòng xe khác nhau, khách hàng sẽ được hưởng các chương trình khuyến mại và chính sách hỗ trợ giá khác nhau. (Giá hỗ trợ dao động từ 0 triệu đến 150 triệu tuỳ từng thời điểm/ từng dòng xe)

Lưu ý: Sản phẩm hiện tại đã ngừng sản xuất và chuyển sang phiên bản Ranger XLT Limited 2.0

Bạn có muốn nghe ý kiến từ Chuyên gia? Hãy gọi ngay Đinh Thanh Trà - 0912.83.84.88 - Mr.Trà

Người có trên 5 năm kinh nghiệm Tư Vấn Bán hàng tại hãng xe Ford

Thông tin chi tiết

Thông số kỹ thuật xe Ford Ranger XLS AT 2.0L 4x4 mới - Bán tải Ranger 2 cầu số tự động mới nhất

THÔNG SỐ KỸ THUẬT RANGER XLS 2.0L 4X4 AT
Động cơ & Tính năng Vận hành/ Power and Performance
● Loại cabin / Cab StyleCabin kép/ Double cab
● Động cơ / Engine TypeTurbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler
● Dung tích xi lanh / Displacement (cc)1996
● Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm)170 (125 KW) / 3500
● Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm)405 / 1750-2500
● Tiêu chuẩn khí thải / Emision levelEURO 5
● Hệ thống truyền động / Drive trainHai cầu chủ động / 4x4
● Gài cầu điện / Shift - on - flyCó / with
● Kiểm soát đường địa hình / Terrain Management systemKhông / without
● Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differentialCó / with
● Hộp số / TransmissionSố tự động 6 cấp / 6 speeds AT
● Trợ lực lái / Assisted SteeringTrợ lực lái điện/ EPAS
Kích thước và Trọng Lượng/ Dimensions
● Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm)5362 x 1918 x 1875
● Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm)235
● Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm)3270
● Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm)6350
● Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L)85.8 L
Hệ thống treo/ Suspension System 
● Hệ thống treo trước / Front Suspension 
● Hệ thống treo sau / Rear Suspension 
Hệ thống phanh/ Brake system
● Phanh trước / Front BrakePhanh Đĩa / Disc brake
● Phanh sau / Rear BrakeTang trống / Drum brake
● Cỡ lốp / Tire Size255/70R16
● Bánh xe / WheelVành hợp kim nhôm đúc 16''/ Alloy 16"
Trang thiết bị an toàn/ Safety Features
● Túi khí phía trước / Driver & Passenger AirbagsCó / With
● Túi khí bên / Side AirbagsCó / With
● Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain AirbagsCó / With
● Túi khí đầu gối người lái / Knee AirbagKhông / Without
● Camera / CameraCamera lùi / Rear View Camera
● Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensorKhông / Without
● Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electronic brake force distribution system (EBD)Có / With
● Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP)Có / With
● Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection SystemCó / With
● Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assistsCó / With
● Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assistsCó / With
● Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise controlCó/ With
● Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDWKhông / Without
● Hệ thống Cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước / Collision MitigationKhông / Without
● Hệ thống Chống trộm/ Anti theft SystemKhông / Without
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
● Đèn phía trước/ HeadlampKiểu Halogen/ Halogen
● Đèn chạy ban ngày / Daytime running lampKhông / Without
● Gạt mưa tự động / Auto rain wiperKhông / Without
● Đèn sương mù / Front Fog lampCó / With
● Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirrorCó điều chỉnh điện/ Power adjust
Trang thiết bị bên trong xe/ Interior
● Khởi động bằng nút bấm / Power Push StartKhông / Without
● Chìa khóa thông minh / Smart keyless entryKhông / Without
● Điều hoà nhiệt độ / Air ConditioningĐiều chỉnh tay/ Manual
● Vật liệu ghế / Seat MaterialNỉ / Cloth
● Tay lái  / Steering wheelThường  / Base
● Ghế lái trước/ Front Driver SeatChỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
● Ghế sau / Rear Seat RowGhế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with head rests
● Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirrorChỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust
● Cửa kính điều khiển điện / Power Window 
● Hệ thống âm thanh / Audio systemAM/FM, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
● Màn hình giải trí / Screen entertainment systemMàn hình TFT cảm ứng 10", /  10" touch screen
● Hệ thống SYNC 4 / SYNC 4 systemCó / With
● Màn hình cụm đồng hồ kỹ thuật số / Cluster ScreenMàn hình 8", /  8" screen
● Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheelCó / With

Hotline tư vấn

0912.83.84.88

Tư vấn chọn màu xe theo năm sinh

Tại sao chọn Fordhn.vn

Gọi ngay 0912.83.84.88
ĐẠI LÝ Ô TÔ FORD SỐ 1 VIỆT NAM - HOTLINE: 0912838488